Điều hòa LG IFC09M1 | 9000 BTU 1 chiều Inverter
5.650.000 ₫
Dự toán chi phí lắp đặt
A. Nhân công (miễn phí hút chân không)
B. Ống đồng
C. Bảo ôn
D. Giá đỡ dàn nóng ngoài trời
E. Dây điện
F. Ống thoát nước ngưng
F. Chi phí khác
G. Phát sinh khác (nếu có)
THÔNG TIN BẢO HÀNH- 1
Bảo hành toàn bộ máy 2 năm
- 2
Bảo hành máy nén 5 năm
- 3
Giao hàng toàn quốc, lắp đặt tại nhà
- 4
Xuất xứ chính hãng Indonesia
Miền Bắc
Miền Nam

Sản phẩm: Điều hòa LG IFC09M1 | 9000 BTU 1 chiều Inverter
THÔNG TIN SẢN PHẨM
Mục lục
- 1 Giới thiệu điều hòa LG IFC09M1
- 2 Đặc điểm nổi bật của điều hòa LG IFC09M1
- 2.1 Thiết kế nhỏ gọn, phù hợp phòng ngủ
- 2.2 Công suất 9000 BTU làm lạnh hiệu quả cho phòng dưới 15m²
- 2.3 Công nghệ Inverter tiết kiệm điện
- 2.4 Energy Ctrl – Kiểm soát năng lượng chủ động
- 2.5 Làm lạnh nhanh với chế độ Jet Cool
- 2.6 Cảm biến kép Dual Sensing
- 2.7 Dàn tản nhiệt Gold-Fin chống ăn mòn
- 2.8 Đảo gió tự động làm mát đồng đều
- 3 Thông số kỹ thuật
- 4 Đối tượng sử dụng phù hợp
- 5 Kết luận
Giới thiệu điều hòa LG IFC09M1
Điều hòa LG IFC09M1 là mẫu máy lạnh 1 chiều Inverter công suất 9000 BTU ra mắt năm 2026, phù hợp cho các không gian nhỏ như phòng ngủ, phòng làm việc hoặc phòng trọ dưới 15m². Sản phẩm được trang bị công nghệ Inverter tiết kiệm điện, chế độ làm lạnh nhanh Jet Cool và hệ thống Energy Ctrl kiểm soát năng lượng chủ động, giúp tối ưu điện năng tiêu thụ nhưng vẫn đảm bảo khả năng làm mát nhanh và ổn định.
Với thiết kế gọn gàng, vận hành êm ái và sử dụng gas R32 thân thiện môi trường, LG IFC09M1 là lựa chọn phù hợp cho những gia đình cần một chiếc điều hòa bền bỉ, tiết kiệm điện và dễ sử dụng.
Đặc điểm nổi bật của điều hòa LG IFC09M1
Thiết kế nhỏ gọn, phù hợp phòng ngủ
Điều hòa LG IFC09M1 sở hữu thiết kế hiện đại với tông màu trắng trang nhã, dễ dàng phù hợp với nhiều phong cách nội thất khác nhau. Kích thước dàn lạnh nhỏ gọn giúp việc lắp đặt đơn giản và tiết kiệm diện tích, đặc biệt phù hợp cho phòng ngủ hoặc phòng làm việc cá nhân.
Công suất 9000 BTU làm lạnh hiệu quả cho phòng dưới 15m²
Máy có công suất 1 HP (9000 BTU), thích hợp cho các không gian nhỏ như:
Phòng ngủ gia đình
Phòng làm việc cá nhân
Phòng trọ sinh viên
Cửa hàng nhỏ
Với công suất phù hợp, máy có thể làm mát nhanh và duy trì nhiệt độ ổn định trong suốt quá trình sử dụng.
Công nghệ Inverter tiết kiệm điện
Điều hòa LG IFC09M1 được trang bị công nghệ Inverter, giúp máy nén điều chỉnh công suất linh hoạt theo nhiệt độ phòng. Nhờ đó máy có thể:
Giảm tiêu thụ điện năng
Duy trì nhiệt độ ổn định
Vận hành êm ái
Tăng tuổi thọ máy nén
Energy Ctrl – Kiểm soát năng lượng chủ động
Tính năng Energy Ctrl cho phép người dùng kiểm soát mức điện năng tiêu thụ với nhiều mức khác nhau. Điều này giúp người dùng dễ dàng điều chỉnh công suất hoạt động của máy phù hợp với nhu cầu sử dụng, từ đó tiết kiệm điện hiệu quả hơn.
Làm lạnh nhanh với chế độ Jet Cool
Công nghệ Jet Cool giúp điều hòa LG IFC09M1 tăng cường công suất hoạt động trong thời gian ngắn, nhanh chóng hạ nhiệt độ phòng để mang lại cảm giác mát mẻ gần như ngay lập tức.
Cảm biến kép Dual Sensing
Máy được trang bị cảm biến kép Dual Sensing, giúp phát hiện chính xác nhiệt độ trong phòng cũng như nhiệt độ xung quanh điều khiển. Nhờ đó máy có thể điều chỉnh chế độ làm lạnh phù hợp, mang lại cảm giác dễ chịu và tiết kiệm điện năng.
Dàn tản nhiệt Gold-Fin chống ăn mòn
Dàn nóng của máy sử dụng ống dẫn gas bằng đồng kết hợp với lá tản nhiệt nhôm phủ lớp Gold-Fin, giúp tăng khả năng chống ăn mòn và nâng cao độ bền của thiết bị trong môi trường nóng ẩm.
Đảo gió tự động làm mát đồng đều
Máy hỗ trợ đảo gió tự động lên xuống và trái phải, giúp luồng không khí lạnh lan tỏa đều khắp phòng, hạn chế tình trạng lạnh không đồng đều.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại máy | 1 chiều (chỉ làm lạnh) |
| Inverter | Có Inverter |
| Công suất làm lạnh | 9000 BTU (1 HP) |
| Phạm vi làm lạnh | Dưới 15m² (30 – 45m³) |
| Độ ồn dàn lạnh | 43 / 36 / 28 dB |
| Độ ồn dàn nóng | 49 dB |
| Gas sử dụng | R32 |
| Công nghệ tiết kiệm điện | Inverter, Energy Ctrl |
| Công nghệ làm lạnh nhanh | Jet Cool |
| Chế độ gió | Đảo gió lên xuống trái phải tự động |
| Cảm biến | Dual Sensing |
| Chất liệu dàn tản nhiệt | Đồng – Nhôm phủ Gold Fin |
| Kích thước dàn lạnh | 69.8 x 25.2 x 19 cm |
| Khối lượng dàn lạnh | 6.6 kg |
| Kích thước dàn nóng | 72.2 x 45.9 x 27.6 cm |
| Khối lượng dàn nóng | 18 kg |
| Chiều dài ống đồng | 3 – 15 m |
| Chiều cao lắp đặt tối đa | 7 m |
| Dòng điện | 1 pha |
| Kích thước ống đồng | 6 / 10 |
| Nơi sản xuất | Indonesia |
| Năm ra mắt | 2026 |
| Bảo hành máy | 2 năm |
| Bảo hành máy nén | 5 năm |
Đối tượng sử dụng phù hợp
Điều hòa LG IFC09M1 phù hợp với:
- Gia đình có phòng ngủ nhỏ dưới 15m²
- Người sống trong căn hộ hoặc phòng trọ
- Phòng làm việc cá nhân
- Cửa hàng hoặc văn phòng nhỏ
Kết luận
Điều hòa LG IFC09M1 là lựa chọn phù hợp cho những không gian nhỏ cần một thiết bị làm mát tiết kiệm điện, vận hành ổn định và bền bỉ. Với công nghệ Inverter, chế độ làm lạnh nhanh Jet Cool và cảm biến Dual Sensing thông minh, sản phẩm mang lại trải nghiệm sử dụng tiện lợi và hiệu quả cho gia đình.
- Top 6+ Máy lạnh giá rẻ dưới 5 triệu, có Inverter đáng mua nhất 2026 - Tháng 3 11, 2026
- Cách bật/tắt chế độ Quiet điều hòa Panasonic | Từ A-Z - Tháng 3 7, 2026
- Cách bật/tắt chế độ Sleep trên điều hòa Panasonic | Từ A-Z - Tháng 3 7, 2026
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Loại máy: |
| 1 chiều (chỉ làm lạnh) |
| Inverter: |
| Có Inverter |
| Công suất làm lạnh: |
| 1 HP - 9.000 BTU |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả: |
| Dưới 15m² (từ 30 đến 45m³) |
| Độ ồn trung bình (được đo trong phòng thí nghiệm): |
| Dàn lạnh: 43/36/28 dB - Dàn nóng: 49 dB |
| Dòng sản phẩm: |
| 2026 |
| Sản xuất tại: |
| Indonesia |
| Thời gian bảo hành cục lạnh, cục nóng: |
| 2 năm |
| Loại máy: |
| 1 chiều (chỉ làm lạnh) |
| Inverter: |
| Có Inverter |
| Công suất làm lạnh: |
| 1 HP - 9.000 BTU |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả: |
| Dưới 15m² (từ 30 đến 45m³) |
| Độ ồn trung bình (được đo trong phòng thí nghiệm): |
| Dàn lạnh: 43/36/28 dB - Dàn nóng: 49 dB |
| Dòng sản phẩm: |
| 2026 |
| Sản xuất tại: |
| Indonesia |
| Thời gian bảo hành cục lạnh, cục nóng: |
| 2 năm |
| Thời gian bảo hành máy nén: |
| Máy nén 5 năm |
| Chất liệu dàn tản nhiệt: |
| Ống dẫn gas bằng Đồng - Lá tản nhiệt bằng Nhôm phủ lớp Gold-Fin |
| Loại Gas: |
| R-32 |
| Mức tiêu thụ điện năng |
| Tiêu thụ điện: |
| 1.015 kWh |
| Nhãn năng lượng: |
| 3 sao (Hiệu suất năng lượng 4.30) |
| Công nghệ tiết kiệm điện: |
| Inverter |
| Energy Ctrl - Kiểm soát năng lượng chủ động 4 mức |
| Công nghệ làm lạnh |
| Chế độ gió: |
| Đảo gió lên xuống trái phải tự động |
| Công nghệ làm lạnh nhanh: |
| Jet Cool |
| Tiện ích |
| Tiện ích: |
| Cảm biến kép Dual Sensing |
| Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh |
| Thông số kích thước/lắp đặt |
| Kích thước dàn lạnh: |
| Dài 69.8 cm - Cao 25.2 cm - Dày 19 cm |
| Khối lượng dàn lạnh: |
| 6.6 kg |
| Kích thước dàn nóng: |
| Dài 72.2 cm - Cao 45.9 cm - Dày 27.6 cm |
| Khối lượng dàn nóng: |
| 18 kg |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng: |
| Tối thiểu 3m - Tối đa 15m |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh: |
| 7m |
| Dòng điện vào: |
| Dàn lạnh |
| Dòng điện hoạt động: |
| 1 pha |
| Kích thước ống đồng: |
| 6/10 |
| Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa: |
| 1 |
| Hãng: |
| LG |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Loại máy: |
| 1 chiều (chỉ làm lạnh) |
| Inverter: |
| Có Inverter |
| Công suất làm lạnh: |
| 1 HP - 9.000 BTU |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả: |
| Dưới 15m² (từ 30 đến 45m³) |
| Độ ồn trung bình (được đo trong phòng thí nghiệm): |
| Dàn lạnh: 43/36/28 dB - Dàn nóng: 49 dB |
| Dòng sản phẩm: |
| 2026 |
| Sản xuất tại: |
| Indonesia |
| Thời gian bảo hành cục lạnh, cục nóng: |
| 2 năm |
| Loại máy: |
| 1 chiều (chỉ làm lạnh) |
| Inverter: |
| Có Inverter |
| Công suất làm lạnh: |
| 1 HP - 9.000 BTU |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả: |
| Dưới 15m² (từ 30 đến 45m³) |
| Độ ồn trung bình (được đo trong phòng thí nghiệm): |
| Dàn lạnh: 43/36/28 dB - Dàn nóng: 49 dB |
| Dòng sản phẩm: |
| 2026 |
| Sản xuất tại: |
| Indonesia |
| Thời gian bảo hành cục lạnh, cục nóng: |
| 2 năm |
| Thời gian bảo hành máy nén: |
| Máy nén 5 năm |
| Chất liệu dàn tản nhiệt: |
| Ống dẫn gas bằng Đồng - Lá tản nhiệt bằng Nhôm phủ lớp Gold-Fin |
| Loại Gas: |
| R-32 |
| Mức tiêu thụ điện năng |
| Tiêu thụ điện: |
| 1.015 kWh |
| Nhãn năng lượng: |
| 3 sao (Hiệu suất năng lượng 4.30) |
| Công nghệ tiết kiệm điện: |
| Inverter |
| Energy Ctrl - Kiểm soát năng lượng chủ động 4 mức |
| Công nghệ làm lạnh |
| Chế độ gió: |
| Đảo gió lên xuống trái phải tự động |
| Công nghệ làm lạnh nhanh: |
| Jet Cool |
| Tiện ích |
| Tiện ích: |
| Cảm biến kép Dual Sensing |
| Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh |
| Thông số kích thước/lắp đặt |
| Kích thước dàn lạnh: |
| Dài 69.8 cm - Cao 25.2 cm - Dày 19 cm |
| Khối lượng dàn lạnh: |
| 6.6 kg |
| Kích thước dàn nóng: |
| Dài 72.2 cm - Cao 45.9 cm - Dày 27.6 cm |
| Khối lượng dàn nóng: |
| 18 kg |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng: |
| Tối thiểu 3m - Tối đa 15m |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh: |
| 7m |
| Dòng điện vào: |
| Dàn lạnh |
| Dòng điện hoạt động: |
| 1 pha |
| Kích thước ống đồng: |
| 6/10 |
| Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa: |
| 1 |
| Hãng: |
| LG |
Bài viết liên quan

Bảng mã lỗi điều hòa Fujitsu Inverter | Nội địa | chi...
27/09/2022
44524 views

Ống đồng điều hòa giá bao nhiêu tiền 1 mét?【Bảng giá mới】
27/09/2022
32009 views

Bảng kích thước ống đồng điều hòa máy lạnh | Mới Nhất
25/09/2022
16204 views

Tủ lạnh một tháng hết bao nhiêu số điện?
24/09/2022
15135 views

Cách sử dụng điều khiển điều hòa Casper 1 chiều, 2 chiều
27/09/2022
13726 views
Sản phẩm liên quan
Bài viết liên quan

Bảng mã lỗi điều hòa Fujitsu Inverter | Nội địa | chi...
27/09/2022
44524 views

Ống đồng điều hòa giá bao nhiêu tiền 1 mét?【Bảng giá mới】
27/09/2022
32009 views

Bảng kích thước ống đồng điều hòa máy lạnh | Mới Nhất
25/09/2022
16204 views

Tủ lạnh một tháng hết bao nhiêu số điện?
24/09/2022
15135 views

Cách sử dụng điều khiển điều hòa Casper 1 chiều, 2 chiều
27/09/2022
13726 views
5650000
Điều hòa LG IFC09M1 | 9000 BTU 1 chiều Inverter

Trong kho
















Reviews
There are no reviews yet.